Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embanker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đắp bờ
danh từ
One who embanks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embanker
Dạng gốc
(base form)
embanker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
embank
+
-er
AI
1
Người đắp bờ
1
Người đắp bờ
1
Người đắp bờ