Nghĩa chính
- Xử lý thi thể bằng chất bảo quản để ngăn chặn sự phân hủyđộng từngoại động từ (transitive)To treat a corpse with preservatives in order to prevent decomposition.
- Bảo tồnđộng từngoại động từ (transitive)To preserve.
- Làm thơm hoặc thêm hương thơm cho một cái gì đóđộng từngoại động từ (transitive)To perfume or add fragrance to something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| embalming roomdanh từ | danh từ | Căn phòng trong nhà tang lễ dành riêng cho việc ướp xác các thi thể trước khi làm tang lễ và chôn cất, bao gồm một chiếc bàn, máy ướp xác, hóa chất và dụng cụ |
| embalming fluiddanh từ | danh từ | Dung dịch chứa nhiều loại hóa chất dùng để bảo quản xác chết trước khi chôn cất hoặc hỏa táng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , , , , .
- `. , , , , , , .'
Họ từ (word family)
cùng gốc embalmNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạienbawmen
- từ tiếng Pháp trung đạiembaumer
- từ tiếng Pháp cổembasmer