Dịch

embalm

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Xử lý thi thể bằng chất bảo quản để ngăn chặn sự phân hủyđộng từngoại động từ (transitive)To treat a corpse with preservatives in order to prevent decomposition.
  2. Bảo tồnđộng từngoại động từ (transitive)To preserve.
  3. Làm thơm hoặc thêm hương thơm cho một cái gì đóđộng từngoại động từ (transitive)To perfume or add fragrance to something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embalmNguyên thể (infinitive)
  2. embalmsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. embalmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. embalmingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

embalming roomdanh từCăn phòng trong nhà tang lễ dành riêng cho việc ướp xác các thi thể trước khi làm tang lễ và chôn cất, bao gồm một chiếc bàn, máy ướp xác, hóa chất và dụng cụ
embalming fluiddanh từDung dịch chứa nhiều loại hóa chất dùng để bảo quản xác chết trước khi chôn cất hoặc hỏa táng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • , , , , .
  • `. , , , , , , .'

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạienbawmen
  2. từ tiếng Pháp trung đạiembaumer
  3. từ tiếng Pháp cổembasmer

AI