Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emancipatory
tính từ
(adjective)
/
ɪ
ˈ
m
æ
n
s
ɪ
p
ə
ˈ
t
ɔɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Để giải phóng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to emancipation or to an emancipator.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
emancipatory
non
emancipatory
Không mang tính giải phóng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
emancipate
+
-ory
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
emancipador
giống đực
Giải phóng
emancipatorio
Giải phóng
AI
1
Để giải phóng
1
Để giải phóng
1
Để giải phóng