Dịch

emancipated

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được giải phóng, tự dotính từHaving been set free from someone's control, or from some constraint; at liberty, free.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emancipatedDạng gốc (base form)
  2. more emancipatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most emancipatedSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Được giải phóng

Ví dụ

  • .Austin là một người vị thành niên được giải phóng.
  • ?Bạn đã được giải phóng chưa?
  • .Ông ấy hứa với những người nô lệ rằng họ sẽ được giải phóng.

AI