Dịch

emailing

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc gửi email, việc gửi thư điện tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sending of a message by electronic mail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emailingDạng gốc (base form)
  2. emailingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cold emailingdanh từHành động hoặc thực hành gửi email cho ai đó mà không có sự chuẩn bị hoặc giới thiệu

Ví dụ

  • ?Bạn đang gửi email cho ai thế?
  • .Tôi đang gửi email cho Tom đây.
  • .Tom cứ gửi email cho tôi mãi.

AI