Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emailee
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người được gửi email
danh từ
The person to whom an email is sent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emailee
Dạng gốc
(base form)
emailee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
email
+
-ee
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
emailer
AI
1
Người được gửi email
1
Người được gửi email
1
Người được gửi email