Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
email client
danh từ
(noun)
US
/ˈ
i
ˌ
m
eɪ
l
ˈ
k
l
aɪ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Chương trình máy tính dùng để quản lý email
danh từ
A computer program used to manage email.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
email client
Dạng gốc
(base form)
email client
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
email reader
Ví dụ
What's
your
favorite
email
client
?
AI
1
Chương trình máy tính dùng để quản lý email
1
Chương trình máy tính dùng để quản lý email
1
Chương trình máy tính dùng để quản lý email