Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elvanite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
elvan
chưa dịch
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elvanite
Dạng gốc
(base form)
elvanite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
elvan
+
-ite
AI
1
elvan
1
elvan
1
elvan