Nghĩa chính
- Công trình cặm cụidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of elucubrating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elucubrationDạng gốc (base form)
- elucubrationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhelucubrare“compose by lamplight”