Dịch

Elton

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɛltən/

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Tên nam từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA male given name from Old English.
  2. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.
  3. Đô thị nông thôn của Manitoba, Canadadanh từ riêngA rural municipality of Manitoba, Canada.
  4. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Huntingdonshire, Cambridgeshire, trên ranh giới với Northamptonshire (OS lưới ref TL0893)danh từ riêngA village and civil parish in Huntingdonshire district, Cambridgeshire, on the boundary with Northamptonshire (OS grid ref TL0893).

Cụm từ (phrase)

Elton on the Hilldanh từ riêngNgôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở quận Rushcliffe, Nottinghamshire, Anh (OS lưới ref SK7638)

12 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 12
Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Cheshire West và Chester
  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Cheshire West và Chester, Cheshire (OS lưới ref SJ4575)A village and civil parish in Cheshire West and Chester district, Cheshire (OS grid ref SJ4575).

Ví dụ

  • , rector's , , , , wood-clad , .
  • one-use , , .

AI