Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elsewhence
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈɛ
l
s
ʍɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Từ nơi khác; từ một số nơi hoặc nguồn khác
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
From elsewhere; from some other place or source.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
elsewhither
AI
1
Từ nơi khác
1
Từ nơi khác
1
Từ nơi khác