Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
elm tree
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
l
m
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Cây du
danh từ
A tree of the genus Ulmus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elm tree
Dạng gốc
(base form)
elm tree
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Don't
ask
an
elm
tree
for
pears
.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cây du
elm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
olmo
Cây du
AI
1
Cây du
1
Cây du
1
Cây du