Dịch

elm tree

danh từ (noun)
US/ˈɛlm ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Cây dudanh từA tree of the genus Ulmus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elm treeDạng gốc (base form)
  2. elm treesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây du

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI