Dịch

Ella

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɛlə/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
  2. Tên nhỏ của nữ là Eleanor, Ellen, Gabriella hoặc Danielladanh từ riêngA diminutive of the female given names Eleanor, Ellen, Gabriella, or Daniella.
  3. Thị trấn ở tỉnh Uva, Sri Lankadanh từ riêngA town in Uva Province, Sri Lanka.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Adair, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Adair County, Kentucky, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EllaDạng gốc (base form)
  2. EllasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kirk Elladanh từ riêngNgôi làng ngoại ô và giáo xứ dân sự (được phục vụ bởi Kirk Ella và Hội đồng giáo xứ Tây Ella) ở East Riding of Yorkshire, Anh (OS lưới ref TA0229)
ellagic aciddanh từChất chống oxy hóa polyphenol được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau quả bao gồm quả mâm xôi, dâu tây, quả nam việt quất, quả óc chó, quả hồ đào, quả lựu và các thực phẩm thực vật khác

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Morrow
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Morrow, Oregon, Hoa KỳAn unincorporated community in Morrow County, Oregon, United States.

Ví dụ

  • , , […]
  • .
  • .

AI