Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elk test
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
l
k
ˈ
t
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Bài kiểm tra nai sừng tấm
danh từ
A moose test.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elk test
Dạng gốc
(base form)
elk test
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bài kiểm tra nai sừng tấm
1
Bài kiểm tra nai sừng tấm
1
Bài kiểm tra nai sừng tấm