Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eliminatrix
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
l
ɪ
m
ɪ
n
eɪ
t
ɹ
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ hoặc cô gái loại bỏ; một kẻ loại trừ phụ nữ
danh từ
A woman or girl who eliminates; a female eliminator.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
ēlīminātrīx
AI
1
Người phụ nữ hoặc cô gái loại bỏ
1
Người phụ nữ hoặc cô gái loại bỏ
1
Người phụ nữ hoặc cô gái loại bỏ