Dịch

eliminator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ loại trừ, bộ lọc loạidanh từOne who, or that which, eliminates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eliminatorDạng gốc (base form)
  2. eliminatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wolf eliminatordanh từThiết bị dùng để chống lại nốt sói của một nhạc cụ
eliminatory systemdanh từHệ thống qua đó chất thải tiêu hóa được loại bỏ khỏi cơ thể

Ngôn ngữ khác

AI