eliminator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ loại trừ, bộ lọc loạidanh từOne who, or that which, eliminates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eliminatorDạng gốc (base form)
- eliminatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wolf eliminatordanh từ | danh từ | Thiết bị dùng để chống lại nốt sói của một nhạc cụ |
| eliminatory systemdanh từ | danh từ | Hệ thống qua đó chất thải tiêu hóa được loại bỏ khỏi cơ thể |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha