Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elicitor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem elicit
danh từ
A person or thing that elicits
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elicitor
Dạng gốc
(base form)
elicitor
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sonsacador
giống đực
Chất kích thích
Họ từ
(word family)
cùng gốc
elicitor
elicitor
y
Phục vụ để gợi ra một cái gì đó
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
elicit
+
-or
AI
1
Xem elicit
1
Xem elicit
1
Xem elicit