Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elevener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với elevenses
danh từ
Synonym of elevenses (“mid-morning break for a drink or snack”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elevener
Dạng gốc
(base form)
elevener
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
elevenses
Nguồn gốc
(etymology)
eleven
+
-er
AI
1
Đồng nghĩa với elevenses
1
Đồng nghĩa với elevenses
1
Đồng nghĩa với elevenses