Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elephant's teeth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngà voi
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
ivory
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
marfil
Ngà voi, ngà
AI
1
Ngà voi
1
Ngà voi
1
Ngà voi