Nghĩa chính
- Các động vật có vú biển lớn thuộc chi Mirounga, loài lớn nhất trong số các loài động vật chân màngdanh từAny large marine mammal of the genus Mirounga, the largest of the pinnipeds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elephant sealDạng gốc (base form)
- elephant sealsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| southern elephant sealdanh từ | danh từ | Con hải cẩu lớn, được tìm thấy chủ yếu quanh Nam Cực thuộc loài Mirounga leonina, nổi tiếng là loài động vật có vú ăn thịt lớn nhất từ trước đến nay |
| northern elephant seal | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , elephant-like .
- , , .