Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
elephant calf
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
l
ɪ
f
ə
n
t
ˈ
k
ɑː
f
/
US
/ˈɛ
l
ə
f
ə
n
t
ˈ
k
æ
f
/
Nghĩa chính
1
Con voi trẻ
danh từ
A young elephant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
elephant calf
Dạng gốc
(base form)
elephant cal
ves
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
The
playful
elephant
calf
chased
egrets
through
the
lush
grass
of
the
savannah
.
AI
1
Con voi trẻ
1
Con voi trẻ
1
Con voi trẻ