Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elenctic method
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
l
ɛ
ŋ
k
.
t
ɪ
k
ˈ
m
ɛ
θ
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Socratic method
danh từ
Synonym of Socratic method.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Socratic method
AI
1
Đồng nghĩa với Socratic method
1
Đồng nghĩa với Socratic method
1
Đồng nghĩa với Socratic method