Dịch

Elena

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Ý, Tây Ban Nha hoặc Hy Lạp cổ.danh từ riêngA female given name from Italian, Spanish, or Ancient Greek.
  2. Một họ có nguồn gốc từ tên mẫu hệdanh từ riêngA surname originating as a matronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ElenaDạng gốc (base form)
  2. ElenasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Santa Elenadanh từ riêngTỉnh ven biển ở phía tây Ecuador

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI