Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrotypist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sản xuất tấm điện
danh từ
One who produces electrotype plates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electrotypist
Dạng gốc
(base form)
electrotypist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
electrotype
+
-ist
AI
1
Người sản xuất tấm điện
1
Người sản xuất tấm điện
1
Người sản xuất tấm điện