Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrotomography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chụp cắt lớp điện từ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
electromagnetic tomography
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
electrotomographic
Nguồn gốc
(etymology)
electro-
+
tomography
AI
1
Chụp cắt lớp điện từ
1
Chụp cắt lớp điện từ
1
Chụp cắt lớp điện từ