Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nghiệm tĩnh điện
tính từ
of, pertaining to, or by means of an electroscope
Nguồn gốc
(etymology)
electro-
+
-scopic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
electroscopio
Cái nghiệm tĩnh điện
AI
1
Nghiệm tĩnh điện
1
Nghiệm tĩnh điện
1
Nghiệm tĩnh điện