Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroretinograph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ ghi điện đồ võng mạc
danh từ
A machine that carries out electroretinography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electroretinograph
Dạng gốc
(base form)
electroretinograph
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
electro-
+
retino-
+
-graph
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electroretinograph
electroretinograph
y
Phép ghi điện đồ võng mạc
danh từ
electroretinograph
ic
Liên quan đến điện võng mạc
tính từ
electroretinograph
ical
Điện võng mạc
tính từ
electroretinograph
ically
Bằng phương pháp đo điện võng mạc
trạng từ
AI
1
Dụng cụ ghi điện đồ võng mạc
1
Dụng cụ ghi điện đồ võng mạc
1
Dụng cụ ghi điện đồ võng mạc