Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electropneumatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dùng điện khí nén
tính từ
không so sánh
(not comparable)
electric and pneumatic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electropneumatic
electropneumatic
ally
Bằng phương tiện điện và khí nén
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
electro-
+
pneumatic
AI
1
Dùng điện khí nén
1
Dùng điện khí nén
1
Dùng điện khí nén