Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electronmicrographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ảnh vi điện tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to electron micrographs.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electronmicrographic
electronmicrographic
ally
Bằng phương pháp hiển vi điện tử
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
electron micrograph
+
-ic
AI
1
Liên quan đến ảnh vi điện tử
1
Liên quan đến ảnh vi điện tử
1
Liên quan đến ảnh vi điện tử