electronical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Điện tửtính từkhông so sánh (not comparable)electronic
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electronically sign | Ký điện tử |
Họ từ (word family)
cùng gốc electronicalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha