Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electronic signature
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chữ ký điện tử
danh từ
Synonym of e-signature.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electronic signature
Dạng gốc
(base form)
electronic signature
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
e-signature
AI
1
Chữ ký điện tử
1
Chữ ký điện tử
1
Chữ ký điện tử