Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electronic game
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
ˌ
l
ɛ
k
ˈ
t
ɹ
ɑ
.
n
ɪ
k
ˈ
ɡ
eɪ
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trò chơi điện tử
danh từ
A game played on an electronic device.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electronic game
Dạng gốc
(base form)
electronic game
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
videojuego
Trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô, game
AI
1
Trò chơi điện tử
1
Trò chơi điện tử
1
Trò chơi điện tử