Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
electronic component
UK
/ˌɛ
l
.ɛ
k
ˈ
t
ɹ
ɒ
n
.
ɪ
k
k
ə
m
ˈ
p
əʊ
.
n
ə
n
t
/
US
/
ɪ
ˌ
l
ɛ
k
ˈ
t
ɹ
ɑ
.
n
ɪ
k
k
ə
m
ˈ
p
oʊ
.
n
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Linh kiện điện tử
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
electronic components
Linh kiện điện tử
AI
1
Linh kiện điện tử
1
Linh kiện điện tử
1
Linh kiện điện tử