Dịch

electronic cigar

danh từ (noun)
US/ɪˌlɛkˈtɹɑ.nɪk sɪˈɡɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Thuốc lá điện tử có hình dáng giống điếu xì gàdanh từAn e-cigarette that resembles a cigar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electronic cigarDạng gốc (base form)
  2. electronic cigarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

electronic cigarettedanh từThuốc lá điện tử

AI