Dịch

electron transfer

danh từ (noun)
UK/ɪˈlɛk.tɹɒn ˈtɹɑːns.fɜː/US/ɪˈlɛk.tɹɑn tɹænsˈfɚ/

Nghĩa chính

  1. Sự chuyển electrondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fundamental chemical process in which an electron moves from one atom, ion, or molecule to another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electron transferDạng gốc (base form)
  2. electron transfersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

electron transfer reactiondanh từPhản ứng trong đó một electron được chuyển từ phân tử này sang phân tử khác; một chất bị oxy hóa và chất còn lại bị khử (còn được gọi là phản ứng oxi hóa khử); Phản ứng chuyển điện tử tầm xa rất quan trọng trong các phản ứng sinh học liên quan đến metallicoprotein như hemoglobin

AI