Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrokinetics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện động học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the electrodynamics of electrical circuits
Nguồn gốc
(etymology)
electro-
+
kinetics
AI
1
Điện động học
1
Điện động học
1
Điện động học