Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự phát điện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to electrogenesis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electrogenic
electrogenic
ity
Điều kiện mang điện
danh từ
electrogenic
ally
Theo cách điện
trạng từ
cryo
electrogenic
Sinh điện ở nhiệt độ thấp
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
electro
+
genic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
electrógeno
giống đực
Mang điện
AI
1
Liên quan đến sự phát điện
1
Liên quan đến sự phát điện
1
Liên quan đến sự phát điện