Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryoelectrogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sinh điện ở nhiệt độ thấp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
electrogenic at low temperatures
Nguồn gốc
(etymology)
cryo-
+
electrogenic
AI
1
Sinh điện ở nhiệt độ thấp
1
Sinh điện ở nhiệt độ thấp
1
Sinh điện ở nhiệt độ thấp