Dịch

electrofuel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với e-fueldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of e-fuel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electrofuelDạng gốc (base form)
  2. electrofuelsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , OPX $36 .
  • ( ) , , […]

AI