electrofuel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với e-fueldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of e-fuel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electrofuelDạng gốc (base form)
- electrofuelsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . , OPX $36 .
- ( ) , , […]