Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrodermally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương pháp điện da
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an electrodermal manner
Nguồn gốc
(etymology)
electrodermal
+
-ly
AI
1
Bằng phương pháp điện da
1
Bằng phương pháp điện da
1
Bằng phương pháp điện da