electrocyte
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tế bào cơ vân được biến đổi, không co bóp nhưng tạo ra tín hiệu điện; thành phần cơ quan điện ở một số loài cádanh từA modified striated muscle cell that does not contract, but produces electric signals; the component of the electric organ in some fish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electrocyteDạng gốc (base form)
- electrocytesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa