Dịch

electrocyte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào cơ vân được biến đổi, không co bóp nhưng tạo ra tín hiệu điện; thành phần cơ quan điện ở một số loài cádanh từA modified striated muscle cell that does not contract, but produces electric signals; the component of the electric organ in some fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electrocyteDạng gốc (base form)
  2. electrocytesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI