Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrical circuit
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
t
ɹ
ɪ
k
ə
l
ˈ
s
ɝ.
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Mạch điện
danh từ
An electric circuit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electrical circuit
Dạng gốc
(base form)
electrical circuit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mạch điện
1
Mạch điện
1
Mạch điện