Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electric meter
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
t
ɹ
ɪ
k
ˈ
m
iː
t
ə
/
US
/
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
t
ɹ
ɪ
k
ˈ
m
iː
ʈ
ə
ʳ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với electricity meter
danh từ
Synonym of electricity meter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electric meter
Dạng gốc
(base form)
electric meter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
electricity meter
AI
1
Đồng nghĩa với electricity meter
1
Đồng nghĩa với electricity meter
1
Đồng nghĩa với electricity meter