Dịch

electric charge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điện tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The static electric energy of a charged body.
  2. Số lượng ion dương hoặc âm không cân bằng trong hoặc trên một vật thể; đo bằng coulombdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quantity of unbalanced positive or negative ions in or on an object; measured in coulombs.
  3. Số lượng tử của một số hạt hạ nguyên tử quyết định tương tác điện từ của chúng; theo quy ước, electron có điện tích −1, proton +1 và quark có điện tích nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A quantum number of some subatomic particles which determines their electromagnetic interactions; by convention the electron has an electric charge of −1, the proton +1 and quarks have fractional charge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electric chargeDạng gốc (base form)
  2. electric chargesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI