electric charge
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Điện tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The static electric energy of a charged body.
- Số lượng ion dương hoặc âm không cân bằng trong hoặc trên một vật thể; đo bằng coulombdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quantity of unbalanced positive or negative ions in or on an object; measured in coulombs.
- Số lượng tử của một số hạt hạ nguyên tử quyết định tương tác điện từ của chúng; theo quy ước, electron có điện tích −1, proton +1 và quark có điện tích nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A quantum number of some subatomic particles which determines their electromagnetic interactions; by convention the electron has an electric charge of −1, the proton +1 and quarks have fractional charge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electric chargeDạng gốc (base form)
- electric chargesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .