Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
elderly parent
UK
/ˈɛ
l
d
ə
l
i
ˈ
p
ɛ
ə
ɹ
ə
n
t
/
US
/ˈɛ
l
d
ɚ
l
i
ˈ
p
ɛ
ə
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Cha mẹ già
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
elderly parents
Cha mẹ già
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老人
lǎo rén
Cha mẹ già, các cụ
AI
1
Cha mẹ già
1
Cha mẹ già
1
Cha mẹ già