Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elastomer
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chất đàn hồi
danh từ
Any polymer having the elastic properties of rubber.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elastomer
Dạng gốc
(base form)
elastomer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
elastic
+
-mer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
elastómero
giống đực
Chất đàn hồi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
elastomer
elastomer
ic
Thuộc chất nhựa đàn hồi
tính từ, danh từ
elastomer
ically
Một cách đàn hồi
trạng từ
poly
elastomer
Loại nhựa đàn hồi
danh từ
fluoro
elastomer
Bất kỳ loại polyme hoặc copolyme được flo hóa một phần nào là chất đàn hồi ổn định về mặt hóa học và nhiệt
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Chất đàn hồi
1
Chất đàn hồi
1
Chất đàn hồi