Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elaborator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem elaborate
danh từ
One who, or that which, elaborates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elaborator
Dạng gốc
(base form)
elaborator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
elaborator
elaborator
y
Có xu hướng xây dựng chi tiết; đó là chi tiết
danh từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
elaborate
+
-or
AI
1
Xem elaborate
1
Xem elaborate
1
Xem elaborate