Nghĩa chính
- Xe bò, xe một ngựadanh từA small vehicle used in India, pulled by a single horse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ekkaDạng gốc (base form)
- ekkasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ekka fludanh từ | danh từ | Cảm lạnh và cúm lây lan trong và có thể là do Triển lãm Hoàng gia Queensland |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiएक्का
Ví dụ
- , .
- ‘ ’, half-past .