Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người eke
danh từ
One who ekes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eker
Dạng gốc
(base form)
eker
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eker
eker
ite
Dạng kiềm-fenspat-granit peralkaline được tìm thấy ở Na Uy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
eke
+
-er
AI
1
Người eke
1
Người eke
1
Người eke