Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eka-actinium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Unbiunium (yếu tố 121)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
unbiunium (element 121)
2
Untriennium (dvi-lanthanum) (yếu tố 139)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
untriennium (dvi-lanthanum) (element 139)
Nguồn gốc
(etymology)
eka-
+
actinium
AI
1
Unbiunium (yếu tố 121)
2
Untriennium (dvi-lanthanum) (yếu tố 139)
1
Unbiunium (yếu tố 121)
2
Untriennium (dvi-lanthanum) (yếu tố 139)
1
Unbiunium (yếu tố 121)
2
Untriennium (dvi-lanthanum) (yếu tố 139)